to save
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cứu, bảo vệ
💡
Definition (English)
to keep someone or something safe and away from harm, death, etc.
✏️
Câu ví dụ
The scientist 's discovery may save countless lives in the future .
Khám phá của nhà khoa học có thể cứu vô số mạng sống trong tương lai.