to save
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cứu, bảo vệ
Definition (English)
to keep someone or something safe and away from harm, death, etc.
Câu ví dụ
The scientist 's discovery may save countless lives in the future .
Khám phá của nhà khoa học có thể cứu vô số mạng sống trong tương lai.