to play
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chơi, vui đùa
💡
Definition (English)
to enjoy yourself and do things for fun, like children
✏️
Câu ví dụ
You 'll have to play in the playroom today .
Bạn sẽ phải chơi trong phòng chơi hôm nay.