to leave
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, bỏ đi
💡
Definition (English)
to go away from somewhere
✏️
Câu ví dụ
I need to leave for the airport in an hour .
Tôi cần rời đi đến sân bay trong một giờ nữa.