to show
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cho xem, trưng bày
Definition (English)
to make something visible or noticeable
Câu ví dụ
You need to show them your ID to pass the security checkpoint .
Bạn cần cho thấy chứng minh nhân dân của bạn để vượt qua trạm kiểm soát an ninh.