to show
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho xem, trưng bày
💡
Definition (English)
to make something visible or noticeable
✏️
Câu ví dụ
You need to show them your ID to pass the security checkpoint .
Bạn cần cho thấy chứng minh nhân dân của bạn để vượt qua trạm kiểm soát an ninh.