to give
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa, trao
💡
Definition (English)
to hand a thing to a person to look at, use, or keep
✏️
Câu ví dụ
Can you give me the scissors to cut this paper ?
Bạn có thể đưa cho tôi cái kéo để cắt tờ giấy này không?