close
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
gần gũi, thân thiết
Definition (English)
sharing a strong and intimate bond
Câu ví dụ
Their close relationship made them inseparable , both in good times and bad .
Mối quan hệ thân thiết của họ khiến họ không thể tách rời, cả trong lúc tốt lẫn lúc xấu.