dang
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
trời ơi, chết tiệt
Definition (English)
used to express surprise, frustration, or admiration in a mild way
Câu ví dụ
Dang!I can't believe how fast that car is.
Dang! Tôi không thể tin được chiếc xe đó nhanh đến thế.