bingo
Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Bingo, nghe có vẻ là một kế hoạch chắc chắn!
💡
Definition (English)
used to signify confirmation or approval
✏️
Câu ví dụ
Bingo, the engine problem is fixed and my car runs smoothly again!
Bingo, vấn đề động cơ đã được khắc phục và chiếc xe của tôi lại chạy êm ái!