friendship
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình bạn, tình hữu nghị
💡
Definition (English)
a close relationship between two or more people characterized by trust, loyalty, and support
✏️
Câu ví dụ
Despite living miles apart , their friendship remains strong thanks to regular calls and visits .
Mặc dù sống cách xa nhau hàng dặm, tình bạn của họ vẫn bền chặt nhờ những cuộc gọi và chuyến thăm thường xuyên.