hooray
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Hoan hô!, Tuyệt vời!
Definition (English)
used to celebrate success, good news, or happy occasions
Câu ví dụ
Hooray!The holidays are finally here!
Hoan hô! Kỳ nghỉ cuối cùng cũng đến rồi!