tenth
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ mười, thứ mười
💡
Definition (English)
coming or happening right after the ninth person or thing
✏️
Câu ví dụ
Every year, the school hosts a special ceremony to honor the tenth-grade students who excel in academics and extracurricular activities.
Hàng năm, trường tổ chức một buổi lễ đặc biệt để vinh danh những học sinh lớp mười xuất sắc trong học tập và các hoạt động ngoại khóa.