such
Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
như vậy, như thế
💡
Definition (English)
used to refer back to someone or something previously mentioned
✏️
Câu ví dụ
The weather forecast is uncertain , but if such predictions are true , we 'll need to prepare accordingly .
Dự báo thời tiết không chắc chắn, nhưng nếu những dự đoán như vậy là đúng, chúng ta sẽ cần chuẩn bị tương ứng.