in congruence with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với, hài hòa với
Definition (English)
in harmony with a particular concept or idea
Câu ví dụ
The changes to the curriculum are in congruence with educational standards .
Những thay đổi trong chương trình giảng dạy phù hợp với các tiêu chuẩn giáo dục.