on top of
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài ra, trên đỉnh của
💡
Definition (English)
denoting the inclusion of something extra alongside existing tasks, responsibilities, or obligations
✏️
Câu ví dụ
On top of his work commitments , he 's also coaching his son 's soccer team .
Ngoài các cam kết công việc, anh ấy còn huấn luyện đội bóng đá của con trai mình.