beyond
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt quá, ngoài
💡
Definition (English)
outside the limits of something in distance, reach, or capacity
✏️
Câu ví dụ
The candle was placed just beyond the toddler 's fingertips .
Ngọn nến được đặt ngay ngoài tầm với của các ngón tay trẻ mới biết đi.