in unison with
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa hợp với, đồng điệu với
💡
Definition (English)
acting or happening together in perfect agreement or harmony
✏️
Câu ví dụ
Their actions were in unison with their words , showing genuine commitment .
Hành động của họ hòa hợp với lời nói, thể hiện cam kết chân thành.