in combination with
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết hợp với, cùng với
💡
Definition (English)
together with something else
✏️
Câu ví dụ
The software offers advanced features when used in combination with specific hardware .
Phần mềm cung cấp các tính năng nâng cao khi được sử dụng kết hợp với phần cứng cụ thể.