with respect to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến, về vấn đề
Definition (English)
concerning a specific topic or issue
Câu ví dụ
With respect to your concerns about safety , we have implemented new procedures .
Liên quan đến những lo ngại của bạn về an toàn, chúng tôi đã thực hiện các quy trình mới.