to attend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tham dự, có mặt
Definition (English)
to be present at a meeting, event, conference, etc.
Câu ví dụ
As a professional , it is essential to attend industry conferences for networking opportunities .
Là một chuyên gia, việc tham dự các hội nghị ngành là điều cần thiết để có cơ hội kết nối.