in charge of
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ trách, chịu trách nhiệm
💡
Definition (English)
having control or responsibility for someone or something
✏️
Câu ví dụ
The director is in charge of casting actors for the upcoming film .
Đạo diễn phụ trách tuyển chọn diễn viên cho bộ phim sắp tới.