towards
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về phía, theo hướng
💡
Definition (English)
in the direction of someone or something
✏️
Câu ví dụ
The dog ran towards its owner , wagging its tail with excitement .
Con chó chạy về phía chủ nhân của nó, vẫy đuôi một cách hào hứng.