into
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vào, bên trong
💡
Definition (English)
to the inner part or a position inside a place
✏️
Câu ví dụ
The children ran into the playground to play.
Những đứa trẻ chạy vào sân chơi để chơi.