typography
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật chữ, nghệ thuật sắp chữ
Definition (English)
the art and technique of organizing written text in a visually appealing and readable manner
Câu ví dụ
In the world of advertising , effective typography can make or break a campaign , as brands strive to convey their message with clarity and impact through carefully chosen fonts and layouts .
Trong thế giới quảng cáo, nghệ thuật sắp chữ hiệu quả có thể làm nên hoặc phá vỡ một chiến dịch, khi các thương hiệu cố gắng truyền tải thông điệp của họ một cách rõ ràng và ấn tượng thông qua các phông chữ và bố cục được lựa chọn cẩn thận.