insecurity
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự không an toàn, thiếu tự tin
💡
Definition (English)
anxiety caused by feelings of self-doubt and lack of confidence
✏️
Câu ví dụ
His insecurity in relationships stemmed from past betrayals .
Sự bất an của anh ấy trong các mối quan hệ bắt nguồn từ những sự phản bội trong quá khứ.