affection
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình cảm, sự yêu mến
💡
Definition (English)
a feeling of fondness or liking toward someone or something
✏️
Câu ví dụ
His affection for music started when he was a child .
Tình cảm của anh ấy dành cho âm nhạc bắt đầu từ khi còn nhỏ.