curve
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đường cong, đường uốn lượn
Definition (English)
a line or shape that is not straight and bends gradually
Câu ví dụ
The artist used a brush to create soft curves in her painting .
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây cọ để tạo ra những đường cong mềm mại trong bức tranh của mình.