cross
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dấu thập, chữ thập
💡
Definition (English)
a mark or an object formed by two short lines or pieces crossing each other
✏️
Câu ví dụ
Please mark the box with a cross to indicate your choice .
Vui lòng đánh dấu vào ô bằng một dấu chéo để chỉ ra lựa chọn của bạn.