puzzle
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
câu đố, trò chơi ghép hình
💡
Definition (English)
a game that needs a lot of thinking in order to be finished or done
✏️
Câu ví dụ
The escape room puzzle required teamwork and quick thinking to solve the clues and escape before time ran out .
Câu đố phòng thoát hiểm đòi hỏi làm việc nhóm và suy nghĩ nhanh để giải quyết manh mối và trốn thoát trước khi hết giờ.