van
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe tải nhỏ, xe van
💡
Definition (English)
a big vehicle without back windows, smaller than a truck, used for carrying people or things
✏️
Câu ví dụ
The florist 's van was filled with colorful blooms , ready to be delivered to customers .
Chiếc xe tải nhỏ của người bán hoa đã đầy những bông hoa đầy màu sắc, sẵn sàng để giao cho khách hàng.