rock climbing
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
leo núi đá, leo đá
💡
Definition (English)
a type of sport in which a person climbs rock surfaces that are very steep
✏️
Câu ví dụ
The group joined a rock climbing class for beginners .
Nhóm đã tham gia một lớp học leo núi đá dành cho người mới bắt đầu.