column
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cột, trụ
Definition (English)
a vertical structural element, often made of stone, that supports the weight of the building above it
Câu ví dụ
The museum 's entrance was framed by towering columns, adding to its grandeur .
Lối vào của bảo tàng được đóng khung bởi những cột cao chót vót, làm tăng thêm vẻ hùng vĩ của nó.