column
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cột, trụ
💡
Definition (English)
a vertical structural element, often made of stone, that supports the weight of the building above it
✏️
Câu ví dụ
The museum 's entrance was framed by towering columns, adding to its grandeur .
Lối vào của bảo tàng được đóng khung bởi những cột cao chót vót, làm tăng thêm vẻ hùng vĩ của nó.