air conditioner
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy điều hòa không khí, máy lạnh
Definition (English)
a machine that is designed to cool and dry the air in a room, building, or vehicle
Câu ví dụ
They turned up the air conditioner when guests arrived to keep everyone comfortable .
Họ bật máy điều hòa không khí khi khách đến để giữ cho mọi người thoải mái.