to add
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cộng, thêm vào
💡
Definition (English)
(mathematics) to put numbers or amounts together and find the total
✏️
Câu ví dụ
She quickly learned how to add, subtract , multiply , and divide .
Cô ấy nhanh chóng học được cách cộng, trừ, nhân và chia.