meatloaf
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bánh mì thịt, bánh thịt
💡
Definition (English)
a type of food made with meat, eggs, etc., baked in the shape of a loaf of bread
✏️
Câu ví dụ
He sliced the meatloaf and froze individual portions for quick , easy meals later .
Anh ấy cắt bánh mì thịt và đông lạnh từng phần riêng lẻ để có những bữa ăn nhanh chóng, dễ dàng sau này.