ostrich
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đà điểu, một loài chim lớn và nhanh không biết bay
💡
Definition (English)
a fast and large bird that is flightless and has long legs and a long neck, native to Africa
✏️
Câu ví dụ
Children were excited to see an ostrich at the zoo during their field trip .
Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy một con đà điểu tại sở thú trong chuyến đi thực địa của chúng.