camel
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
lạc đà, lạc đà một bướu
Definition (English)
a large desert animal with a long neck and one or two humps on its back
Câu ví dụ
The guide explained how camels have adapted to harsh desert conditions .
Hướng dẫn viên giải thích cách lạc đà đã thích nghi với điều kiện sa mạc khắc nghiệt.