lizard
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thằn lằn, bò sát
💡
Definition (English)
a group of animals with a long body and tail, a rough skin and two pairs of short legs
✏️
Câu ví dụ
Many lizards are skilled climbers , using their sharp claws and adhesive toe pads to scale vertical surfaces .
Nhiều thằn lằn là những người leo núi khéo léo, sử dụng móng vuốt sắc nhọn và miếng đệm dính ở ngón chân để leo lên các bề mặt thẳng đứng.