statutory
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, theo luật định
💡
Definition (English)
according to or allowed by law
✏️
Câu ví dụ
Tax deductions are subject to statutory limits set forth in the Internal Revenue Code .
Các khoản khấu trừ thuế phải tuân theo giới hạn pháp lý được quy định trong Bộ luật Thuế Nội địa.