rhetorical
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tu từ, hùng biện
💡
Definition (English)
connected with the art of writing or speaking in an effective or persuasive way
✏️
Câu ví dụ
The teacher taught her students how to craft rhetorical appeals to strengthen their persuasive essays .
Giáo viên đã dạy học sinh của mình cách tạo ra những lời kêu gọi tu từ để tăng cường sức thuyết phục cho bài luận của họ.