rhetorical
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tu từ, hùng biện
Definition (English)
connected with the art of writing or speaking in an effective or persuasive way
Câu ví dụ
The teacher taught her students how to craft rhetorical appeals to strengthen their persuasive essays .
Giáo viên đã dạy học sinh của mình cách tạo ra những lời kêu gọi tu từ để tăng cường sức thuyết phục cho bài luận của họ.