tonal
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh điệu
💡
Definition (English)
referring to variations in pitch used to convey meanings or emotions
✏️
Câu ví dụ
Learning to distinguish tonal nuances is essential for mastering certain languages , such as Cantonese .
Học cách phân biệt các sắc thái thanh điệu là điều cần thiết để thành thạo một số ngôn ngữ, chẳng hạn như tiếng Quảng Đông.