tonal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thanh điệu
Definition (English)
referring to variations in pitch used to convey meanings or emotions
Câu ví dụ
Learning to distinguish tonal nuances is essential for mastering certain languages , such as Cantonese .
Học cách phân biệt các sắc thái thanh điệu là điều cần thiết để thành thạo một số ngôn ngữ, chẳng hạn như tiếng Quảng Đông.