ornamental
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, để làm đẹp
💡
Definition (English)
designed to look attractive or pretty rather than being functional or serving a particular purpose
✏️
Câu ví dụ
The ornamental fountain in the courtyard was a focal point of the garden , attracting visitors with its beauty .
Đài phun nước trang trí trong sân là điểm nhấn của khu vườn, thu hút du khách bởi vẻ đẹp của nó.