to annoy
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, gây khó chịu
💡
Definition (English)
to make a person feel a little angry
✏️
Câu ví dụ
His constant teasing annoyed me last week .
Những trêu chọc liên tục của anh ấy đã làm phiền tôi tuần trước.