galactic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc thiên hà, liên quan đến thiên hà
Definition (English)
relating to or characteristic of the Milky Way galaxy or galaxies in general
Câu ví dụ
Galactic rotation curves describe the rotational velocities of stars and gas within galaxies .
Các đường cong quay thiên hà mô tả vận tốc quay của các ngôi sao và khí trong các thiên hà.