motivational
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
động lực, truyền cảm hứng
Definition (English)
encouraging or inspiring action or behavior
Câu ví dụ
Personal growth is often fueled by motivational quotes and affirmations .
Sự phát triển cá nhân thường được thúc đẩy bởi những câu nói tạo động lực và khẳng định.