autonomic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự chủ, thực vật
💡
Definition (English)
relating to bodily functions that occur automatically, without conscious effort or control
✏️
Câu ví dụ
The fight-or-flight response is an example of an autonomic reaction to perceived threat .
Phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy là một ví dụ về phản ứng tự động đối với mối đe dọa được nhận thức.