kindness
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòng tốt, sự tử tế
💡
Definition (English)
the quality of being caring toward people, animals, or plants
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's kindness towards her students created a supportive and nurturing learning environment .
Sự tử tế của giáo viên đối với học sinh đã tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và nuôi dưỡng.