surprise
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên
Definition (English)
a mild feeling of shock we have when something unusual happens
Câu ví dụ
The teacher ’s surprise was genuine when the students presented her with a heartfelt gift .
Sự ngạc nhiên của giáo viên là chân thành khi học sinh tặng cô một món quà chân thành.