governmental
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc chính phủ, thuộc nhà nước
💡
Definition (English)
related to the government, its institutions, or its functions
✏️
Câu ví dụ
Governmental transparency is essential for maintaining public trust and accountability .
Tính minh bạch chính phủ là điều cần thiết để duy trì niềm tin công chúng và trách nhiệm giải trình.