parental
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về cha mẹ, liên quan đến vai trò làm cha mẹ
💡
Definition (English)
related to parents or the role of parenting
✏️
Câu ví dụ
She sought parental advice from her own parents when facing difficult decisions .
Cô ấy tìm kiếm lời khuyên của cha mẹ từ chính cha mẹ mình khi đối mặt với những quyết định khó khăn.