devout
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mộ đạo, sùng đạo
💡
Definition (English)
believing firmly in a particular religion
✏️
Câu ví dụ
Despite facing challenges, he remains devout in his commitment to Islam, praying faithfully five times a day.
Dù phải đối mặt với những thử thách, anh ấy vẫn sùng đạo trong cam kết với Hồi giáo, cầu nguyện trung thành năm lần một ngày.